poster girl
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ đại diện hình ảnh (thường cho một chiến dịch, phong trào hoặc tổ chức): "Poster girl" chỉ một phụ nữ được chọn làm gương mặt đại diện, thường xuất hiện trên áp phích hoặc trong các chiến dịch quảng bá để truyền tải thông điệp hoặc hình ảnh lý tưởng.
- Hình mẫu lý tưởng: Từ này cũng được dùng để chỉ một người phụ nữ được coi là hiện thân hoàn hảo của một phẩm chất, ý tưởng hoặc phong trào nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She became the poster girl for the environmental movement. (Cô ấy trở thành người phụ nữ đại diện hình ảnh cho phong trào môi trường.)
- The actress was the poster girl for a famous perfume brand. (Nữ diễn viên đó là gương mặt đại diện cho một thương hiệu nước hoa nổi tiếng.)
- She is the poster girl of healthy living, always promoting exercise and good nutrition. (Cô ấy là hình mẫu lý tưởng của lối sống lành mạnh, luôn quảng bá tập thể dục và dinh dưỡng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "poster girl for something": được dùng để chỉ một người phụ nữ đại diện hoặc là biểu tượng cho một ý tưởng, phong trào, hoặc vấn đề cụ thể.
- She is the poster girl for women's rights in her country. (Cô ấy là biểu tượng cho quyền phụ nữ ở đất nước của mình.)
- "poster girl" trong ngữ cảnh tiêu cực: có thể được dùng để chỉ một người phụ nữ đại diện cho một điều gì đó không mong muốn hoặc gây tranh cãi.
- He called her the poster girl for bad parenting because of her neglectful behavior. (Anh ta gọi cô ấy là hình mẫu của sự nuôi dạy con cái tồi tệ vì hành vi bỏ bê của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Poster boy (danh từ): phiên bản nam giới của "poster girl", chỉ một người đàn ông đại diện hình ảnh.
- He was the poster boy for the new fitness program. (Anh ấy là gương mặt đại diện cho chương trình thể dục mới.)
- Poster child (danh từ): thuật ngữ chung cho cả nam và nữ, dùng để chỉ bất kỳ người nào (thường là trẻ em) được chọn làm đại diện hình ảnh cho một chiến dịch, đặc biệt là từ thiện.
- The charity chose a local child as their poster child. (Tổ chức từ thiện đã chọn một đứa trẻ địa phương làm gương mặt đại diện.)
Từ đồng nghĩa
- Người đại diện (representative): người được chọn để thay mặt cho một nhóm hoặc tổ chức.
- Biểu tượng (symbol): người hoặc vật đại diện cho một ý tưởng hoặc phẩm chất.
- Hình mẫu (role model): người được coi là tấm gương để noi theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "poster girl")
Thành ngữ liên quan
- "The face of something": gương mặt đại diện cho một cái gì đó, tương tự như "poster girl".
- She became the face of the campaign against plastic waste. (Cô ấy trở thành gương mặt đại diện cho chiến dịch chống rác thải nhựa.)
- "A walking advertisement": người sống động quảng bá cho một thương hiệu hoặc ý tưởng.
- With her branded clothing, she is a walking advertisement for the company. (Với quần áo có thương hiệu, cô ấy là một quảng cáo sống động cho công ty.)